Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2022
- 5
- 68
- 919
Nhận xét 13/11/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 13/11/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 68 – 919; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 38; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/11/2022 có 8 – 56 – 099; 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/10/2022 đến 12/11/2022.
Dãy ngày 13/11/2022 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 6, 8 đạt tổng 19, nhóm còn lại 9, 1, 9 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 38; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/11/2022: 5: 12 lượt trong 11 kỳ; 6: 19 lượt trong 17 kỳ; 8: 20 lượt trong 15 kỳ; 9: 25 lượt trong 18 kỳ; 1: 18 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/10/2022 và kết thúc 12/11/2022. Kết quả 12/11/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/11/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 12/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 12/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 07/11/2022, vắng 5 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/10/2022 tới 12/11/2022. Mốc 14/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–43: mức 14 ghi ngày 19/10/2022, còn 43 ghi ngày 30/10/2022. Đặt tổng 38 ngày 13/11/2022 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/11/2022 có kết quả 1 – 23 – 869, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/11/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 6, 8, 9, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 06/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 899 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 396 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 01 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 22 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 911 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 670 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 147 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.