Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/11/2022
- 5
- 86
- 610
Nhận xét 19/11/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 19/11/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 86 – 610; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 4 – 74 – 036 ngày 18/11/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/10/2022–18/11/2022).
Ở kết quả 19/11/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 8, 6, cộng được 19; nửa sau 6, 1, 0 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/10/2022–18/11/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/11/2022 là 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 8: 20 lượt trong 16 kỳ; 6: 21 lượt trong 19 kỳ; 1: 14 lượt trong 14 kỳ; 0: 21 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 18/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/11/2022: 5 gặp gần nhất ngày 17/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 16/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 18/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 20/10/2022 đến 18/11/2022. Mốc 20/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–43: mức 16 ghi ngày 16/11/2022, 29/10/2022, còn 43 ghi ngày 30/10/2022. Đặt tổng 26 ngày 19/11/2022 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 12/11/2022 có kết quả 8 – 56 – 099, tổng 37, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 19/11/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 5, 8, 6, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 12/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 19/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 610 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 74 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 65 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 59 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 899 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 396 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 01 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 675 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.