Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 21/10/2022
- 1
- 78
- 675
Nhận xét 21/10/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 21/10/2022: 1 – 78 – 675, gồm 6 chữ số.
Tổng 34; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 3 – 48 – 709 ngày 20/10/2022: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/09/2022–20/10/2022).
Với kỳ 21/10/2022, tổng 34 được chia thành 16 ở phần đầu (1, 7, 8) và 18 ở phần sau (6, 7, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/09/2022–20/10/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/10/2022 là 1: 20 lượt trong 15 kỳ; 7: 22 lượt trong 19 kỳ; 8: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 18 lượt trong 16 kỳ; 5: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 20/10/2022.
Trước kết quả 21/10/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 19/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 20/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 20/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 14/10/2022, vắng 6 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 21/09/2022 đến 20/10/2022. Mốc 21/09/2022.
Tổng 34 của ngày 21/10/2022 cao hơn 24 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 12/10/2022; cao nhất 37 ở 08/10/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 07 – 141 ngày 14/10/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 21/10/2022 có 3 giá trị chung: 1, 7, 5. Tổng cũ 18 và tổng mới 34 chênh nhau 16; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 14/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 21/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 21/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 22 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 911 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 670 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 01 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.