Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/09/2023
- 1
- 82
- 696
Nhận xét 20/09/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/09/2023: 1 – 82 – 696, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/09/2023 có 1 – 29 – 614; 2 vị trí trùng — 1, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/08/2023 đến 19/09/2023.
Dãy ngày 20/09/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 8, 2 đạt tổng 11, nhóm còn lại 6, 9, 6 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 32; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/08/2023–19/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/09/2023 là 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 15 lượt trong 14 kỳ; 6: 19 lượt trong 15 kỳ; 9: 24 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 19/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 19/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 19/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/08/2023 tới 19/09/2023. Mốc 21/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–45: mức 13 ghi ngày 10/09/2023, còn 45 ghi ngày 16/09/2023. Đặt tổng 32 ngày 20/09/2023 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 5 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 45 – 961 ngày 13/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 20/09/2023 có 3 giá trị chung: 1, 6, 9. Tổng cũ 31 và tổng mới 32 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 13/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 20/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.