Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/10/2023
- 1
- 18
- 965
Nhận xét 19/10/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/10/2023: 1 – 18 – 965, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 18/10/2023 có 4 – 05 – 961; 2 vị trí trùng — 4, 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/09/2023–18/10/2023).
Dãy ngày 19/10/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 1, 8 đạt tổng 10, nhóm còn lại 9, 6, 5 đạt 20. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/10/2023: 1: 21 lượt trong 17 kỳ; 8: 13 lượt trong 11 kỳ; 9: 23 lượt trong 19 kỳ; 6: 26 lượt trong 22 kỳ; 5: 17 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/09/2023 và kết thúc 18/10/2023. Kết quả 18/10/2023.
Trước kết quả 19/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 18/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/09/2023 đến 18/10/2023. Mốc 19/09/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/10/2023 đạt 30: 17 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (14/10/2023), đỉnh là 39 (07/10/2023). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 12/10/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 66 – 096 có 5 chữ số chẵn và tổng 27. Tổng 30 của ngày 19/10/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 2 giá trị (9, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.