Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2023

Nhận xét 13/10/2023

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2023: 4 – 87 – 961, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 35, gồm 6 giá trị phân biệt.

So với 0 – 66 – 096 ngày 12/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/09/2023 đến 12/10/2023.

Dãy ngày 13/10/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 8, 7 đạt tổng 19, nhóm còn lại 9, 6, 1 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 35; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 13/09/2023–12/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/10/2023 là 4: 18 lượt trong 14 kỳ; 8: 12 lượt trong 9 kỳ; 7: 17 lượt trong 13 kỳ; 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 6: 27 lượt trong 21 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 12/10/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 11/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 11/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/09/2023 tới 12/10/2023. Mốc 13/09/2023.

So theo tổng các chữ số, kỳ 13/10/2023 đạt 35: 25 tổng cũ thấp hơn, 3 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (08/10/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 4 – 98 – 641 ngày 06/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/10/2023 có 5 giá trị chung: 4, 8, 9, 6, 1. Tổng cũ 32 và tổng mới 35 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 1, 6. Xem kỳ 06/10/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/10/2023 · 18h04

30 kỳ đến 13/10/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/10/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 87 961
Điện toán 1*2*30 66 096
Điện toán 1*2*32 17 361
Điện toán 1*2*39 65 380
Điện toán 1*2*34 71 593
Điện toán 1*2*31 30 364
Điện toán 1*2*36 98 394
Điện toán 1*2*34 98 641
Điện toán 1*2*36 25 764
Điện toán 1*2*34 89 185
Điện toán 1*2*30 64 732
Điện toán 1*2*39 55 005
Điện toán 1*2*33 17 969
Điện toán 1*2*36 74 249
Điện toán 1*2*37 60 754
Điện toán 1*2*32 21 671
Điện toán 1*2*35 77 540
Điện toán 1*2*37 81 262
Điện toán 1*2*35 58 639
Điện toán 1*2*32 37 563
Điện toán 1*2*31 39 900
Điện toán 1*2*30 06 377
Điện toán 1*2*36 94 194
Điện toán 1*2*31 82 696
Điện toán 1*2*31 29 614
Điện toán 1*2*30 89 200
Điện toán 1*2*34 45 757
Điện toán 1*2*39 38 889
Điện toán 1*2*30 93 555
Điện toán 1*2*32 96 906

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan