Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2023

Nhận xét 13/04/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2023: 0 – 02 – 162, gồm 6 chữ số.

Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 11, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 9 – 12 – 057 ngày 12/04/2023: 1 vị trí trùng — 3.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/03/2023 đến 12/04/2023.

Dãy ngày 13/04/2023 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 0, 2 đạt tổng 2, nhóm còn lại 1, 6, 2 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 11; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 14/03/2023 đến 12/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 0: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 15 lượt trong 14 kỳ; 1: 18 lượt trong 11 kỳ; 6: 15 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 12/04/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/03/2023 tới 12/04/2023. Mốc 14/03/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–46: mức 16 ghi ngày 25/03/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 11 ngày 13/04/2023 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/04/2023 có kết quả 0 – 72 – 091, tổng 19, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 2, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 3. Xem kỳ 06/04/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 13/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 02 162
Điện toán 1*2*39 12 057
Điện toán 1*2*39 29 777
Điện toán 1*2*32 75 744
Điện toán 1*2*35 74 364
Điện toán 1*2*39 85 900
Điện toán 1*2*36 55 347
Điện toán 1*2*30 72 091
Điện toán 1*2*36 69 997
Điện toán 1*2*33 49 692
Điện toán 1*2*33 25 705
Điện toán 1*2*33 72 457
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan