Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2023
- 0
- 02
- 162
Nhận xét 13/04/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2023: 0 – 02 – 162, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 11, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 12 – 057 ngày 12/04/2023: 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/03/2023 đến 12/04/2023.
Dãy ngày 13/04/2023 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 0, 2 đạt tổng 2, nhóm còn lại 1, 6, 2 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 11; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 14/03/2023 đến 12/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 0: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 15 lượt trong 14 kỳ; 1: 18 lượt trong 11 kỳ; 6: 15 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 12/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/03/2023 tới 12/04/2023. Mốc 14/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–46: mức 16 ghi ngày 25/03/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 11 ngày 13/04/2023 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/04/2023 có kết quả 0 – 72 – 091, tổng 19, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 2, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 3. Xem kỳ 06/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 63 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 004 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.