Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/04/2023
- 3
- 98
- 939
Nhận xét 19/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/04/2023: 3 – 98 – 939, gồm 6 chữ số.
Tổng 41; chẵn 1, lẻ 5; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 18/04/2023 có 9 – 67 – 968; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/03/2023–18/04/2023).
Dãy ngày 19/04/2023 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 9, 8 đạt tổng 20, nhóm còn lại 9, 3, 9 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 41; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/03/2023–18/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/04/2023 là 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 9: 22 lượt trong 15 kỳ; 8: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 18/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 17/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/03/2023 tới 18/04/2023. Mốc 20/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/04/2023 đạt 41: 27 tổng cũ thấp hơn, 2 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (13/04/2023), đỉnh là 46 (05/04/2023). Có 5 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 12 – 057 ngày 12/04/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/04/2023 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 24 và tổng mới 41 chênh nhau 17; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 12/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.