Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2022

Nhận xét 20/04/2022

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2022: 6 – 93 – 236, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 6 – 97 – 456 ngày 19/04/2022: 3 vị trí trùng — 1, 2, 6.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/03/2022 đến 19/04/2022.

Ở kết quả 20/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, 3, cộng được 18; nửa sau 2, 3, 6 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 20/04/2022: 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 24 lượt trong 17 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 19 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 21/03/2022 và kết thúc 19/04/2022. Kết quả 19/04/2022.

Trước kết quả 20/04/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 19/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/04/2022, vắng 7 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 21/03/2022 đến 19/04/2022. Mốc 21/03/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–42: mức 11 ghi ngày 29/03/2022, còn 42 ghi ngày 16/04/2022, 12/04/2022. Đặt tổng 29 ngày 20/04/2022 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 13/04/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 10 – 016 có 4 chữ số chẵn và tổng 14. Tổng 29 của ngày 20/04/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 1 giá trị (6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 1, 6. Xem kỳ 13/04/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 20/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 20/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 93 236
Điện toán 1*2*36 97 456
Điện toán 1*2*34 07 504
Điện toán 1*2*34 09 634
Điện toán 1*2*36 78 597
Điện toán 1*2*39 30 191
Điện toán 1*2*35 04 434
Điện toán 1*2*36 10 016
Điện toán 1*2*39 79 692
Điện toán 1*2*31 43 094
Điện toán 1*2*32 06 243
Điện toán 1*2*34 30 318
Điện toán 1*2*39 49 121
Điện toán 1*2*33 75 959
Điện toán 1*2*32 11 449
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan