Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2022
- 6
- 10
- 016
Nhận xét 13/04/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 13/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 10 – 016; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9 – 79 – 692 ngày 12/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/03/2022–12/04/2022).
Ở kết quả 13/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 1, 0, cộng được 7; nửa sau 0, 1, 6 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 14/03/2022 đến 12/04/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/04/2022, số lần xuất hiện trước đó là 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 26 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 12/04/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/04/2022: 6 gặp gần nhất ngày 12/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 11/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/03/2022 đến 12/04/2022. Mốc 14/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/04/2022 đạt 14: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 46 (17/03/2022). Có 9 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/04/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2 – 11 – 449 có 3 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 14 của ngày 13/04/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 1 giá trị (1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 06/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.