Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/04/2022
- 6
- 97
- 456
Nhận xét 19/04/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 19/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 97 – 456; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 37; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 18/04/2022 có 4 – 07 – 504; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/03/2022 đến 18/04/2022.
Ở kết quả 19/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, 7, cộng được 22; nửa sau 4, 5, 6 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 37 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/03/2022–18/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/04/2022 là 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 23 lượt trong 16 kỳ; 7: 13 lượt trong 11 kỳ; 4: 27 lượt trong 17 kỳ; 5: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 18/04/2022.
Trước kết quả 19/04/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 17/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/03/2022 đến 18/04/2022. Mốc 20/03/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–42: mức 11 ghi ngày 29/03/2022, còn 42 ghi ngày 16/04/2022, 12/04/2022. Đặt tổng 37 ngày 19/04/2022 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 12/04/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 79 – 692 có 2 chữ số chẵn và tổng 42. Tổng 37 của ngày 19/04/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 3 giá trị (6, 9, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 19/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.