Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2023
- 9
- 67
- 968
Nhận xét 18/04/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2023: 9 – 67 – 968, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 45, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 17/04/2023 có 5 – 33 – 987; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/03/2023 đến 17/04/2023.
Với kỳ 18/04/2023, tổng 45 được chia thành 22 ở phần đầu (9, 6, 7) và 23 ở phần sau (9, 6, 8). Giá trị thấp nhất 6, cao nhất 9, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/04/2023: 9: 22 lượt trong 15 kỳ; 6: 19 lượt trong 13 kỳ; 7: 24 lượt trong 18 kỳ; 8: 8 lượt trong 7 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/03/2023 và kết thúc 17/04/2023. Kết quả 17/04/2023.
Trước kết quả 18/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 17/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/03/2023 đến 17/04/2023. Mốc 19/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 45 ngày 18/04/2023 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 29 – 777 ngày 11/04/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/04/2023 có 2 giá trị chung: 9, 7. Tổng cũ 41 và tổng mới 45 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 11/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 18/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.