Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2023

Nhận xét 12/04/2023

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2023: 9 – 12 – 057, gồm 6 chữ số.

Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.

So với 9 – 29 – 777 ngày 11/04/2023: 2 vị trí trùng — 1, 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/03/2023–11/04/2023).

Dãy ngày 12/04/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 1, 2 đạt tổng 12, nhóm còn lại 0, 5, 7 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 24; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 13/03/2023–11/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/04/2023 là 9: 26 lượt trong 17 kỳ; 1: 17 lượt trong 10 kỳ; 2: 15 lượt trong 14 kỳ; 0: 14 lượt trong 11 kỳ; 5: 25 lượt trong 18 kỳ; 7: 21 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 11/04/2023.

Trước kết quả 12/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 06/04/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 11/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/03/2023 đến 11/04/2023. Mốc 13/03/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–46: mức 16 ghi ngày 25/03/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 24 ngày 12/04/2023 cạnh mẫu này, có 10 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 14 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/04/2023 có kết quả 6 – 69 – 997, tổng 46, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 12/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 22. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 05/04/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 12/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 12/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 12 057
Điện toán 1*2*39 29 777
Điện toán 1*2*32 75 744
Điện toán 1*2*35 74 364
Điện toán 1*2*39 85 900
Điện toán 1*2*36 55 347
Điện toán 1*2*30 72 091
Điện toán 1*2*36 69 997
Điện toán 1*2*33 49 692
Điện toán 1*2*33 25 705
Điện toán 1*2*33 72 457
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan