Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2022

Nhận xét 12/04/2022

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 12/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 79 – 692; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 42; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.

So với 1 – 43 – 094 ngày 11/04/2022: 1 vị trí trùng — 5.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/03/2022 đến 11/04/2022.

Với kỳ 12/04/2022, tổng 42 được chia thành 25 ở phần đầu (9, 7, 9) và 17 ở phần sau (6, 9, 2). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 13/03/2022 đến 11/04/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 12/04/2022, số lần xuất hiện trước đó là 9: 23 lượt trong 17 kỳ; 7: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 12 lượt trong 10 kỳ; 2: 21 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 11/04/2022.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/04/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/03/2022 tới 11/04/2022. Mốc 13/03/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 29/03/2022, còn 46 ghi ngày 17/03/2022. Đặt tổng 42 ngày 12/04/2022 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/04/2022 có kết quả 3 – 20 – 634, tổng 18, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 12/04/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 24. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 05/04/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 12/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 12/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 79 692
Điện toán 1*2*31 43 094
Điện toán 1*2*32 06 243
Điện toán 1*2*34 30 318
Điện toán 1*2*39 49 121
Điện toán 1*2*33 75 959
Điện toán 1*2*32 11 449
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030
Điện toán 1*2*31 54 222
Điện toán 1*2*32 66 520
Điện toán 1*2*30 81 083
Điện toán 1*2*35 38 860
Điện toán 1*2*36 98 878
Điện toán 1*2*36 30 099
Điện toán 1*2*38 92 700
Điện toán 1*2*31 34 939

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan