Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2022

Nhận xét 18/04/2022

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 18/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 07 – 504; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 17/04/2022 có 4 – 09 – 634; 3 vị trí trùng — 1, 2, 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/03/2022–17/04/2022).

Dãy ngày 18/04/2022 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 0, 7 đạt tổng 11, nhóm còn lại 5, 0, 4 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 20; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/04/2022: 4: 25 lượt trong 16 kỳ; 0: 26 lượt trong 19 kỳ; 7: 12 lượt trong 10 kỳ; 5: 14 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/03/2022 và kết thúc 17/04/2022. Kết quả 17/04/2022.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 18/04/2022: 4 gặp gần nhất ngày 17/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 16/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 16/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 19/03/2022 đến 17/04/2022. Mốc 19/03/2022.

So theo tổng các chữ số, kỳ 18/04/2022 đạt 20: 9 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 42 (16/04/2022, 12/04/2022). Có 9 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 1 – 43 – 094 ngày 11/04/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/04/2022 có 2 giá trị chung: 4, 0. Tổng cũ 21 và tổng mới 20 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 11/04/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 18/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 18/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 07 504
Điện toán 1*2*34 09 634
Điện toán 1*2*36 78 597
Điện toán 1*2*39 30 191
Điện toán 1*2*35 04 434
Điện toán 1*2*36 10 016
Điện toán 1*2*39 79 692
Điện toán 1*2*31 43 094
Điện toán 1*2*32 06 243
Điện toán 1*2*34 30 318
Điện toán 1*2*39 49 121
Điện toán 1*2*33 75 959
Điện toán 1*2*32 11 449
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030
Điện toán 1*2*31 54 222
Điện toán 1*2*32 66 520

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan