Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/03/2022
- 2
- 66
- 520
Nhận xét 20/03/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/03/2022: 2 – 66 – 520, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 0 – 81 – 083 ngày 19/03/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/02/2022–19/03/2022).
Ở kết quả 20/03/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 6, 6, cộng được 14; nửa sau 5, 2, 0 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 20/03/2022: 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 13 lượt trong 10 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 20 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 18/02/2022 và kết thúc 19/03/2022. Kết quả 19/03/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/03/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 15/03/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 19/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/02/2022 tới 19/03/2022. Mốc 18/02/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–46: mức 17 ghi ngày 08/03/2022, còn 46 ghi ngày 17/03/2022. Đặt tổng 21 ngày 20/03/2022 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 13/03/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 40 – 894 có 5 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 21 của ngày 20/03/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 1 giá trị (0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 13/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/03/2022 · 18h04
30 kỳ đến 20/03/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 858 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 36 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 524 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 57 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 298 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 421 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.