Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/03/2023

Nhận xét 19/03/2023

Khác nhau
3
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 19/03/2023: 6 – 94 – 469, gồm 6 chữ số.

Tổng 38; chẵn 4, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.

Kỳ 18/03/2023 có 9 – 23 – 211; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/02/2023 đến 18/03/2023.

Ở kết quả 19/03/2023, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, 4, cộng được 19; nửa sau 4, 6, 9 có tổng 19. Hai phần tạo thành tổng 38 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 17/02/2023 đến 18/03/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/03/2023, số lần xuất hiện trước đó là 6: 18 lượt trong 16 kỳ; 9: 26 lượt trong 17 kỳ; 4: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 18/03/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 16/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/02/2023 tới 18/03/2023. Mốc 17/02/2023.

Tổng 38 của ngày 19/03/2023 cao hơn 30 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 15/03/2023, 10/03/2023; cao nhất 37 ở 04/03/2023, 21/02/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 3 – 18 – 761 ngày 12/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/03/2023 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 26 và tổng mới 38 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 12/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/03/2023 · 18h04

30 kỳ đến 19/03/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 19/03/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698
Điện toán 1*2*33 82 422
Điện toán 1*2*39 40 229
Điện toán 1*2*38 76 130
Điện toán 1*2*30 22 949
Điện toán 1*2*39 29 546
Điện toán 1*2*32 65 829
Điện toán 1*2*32 53 698
Điện toán 1*2*38 20 224
Điện toán 1*2*34 65 891
Điện toán 1*2*31 99 683
Điện toán 1*2*35 78 872
Điện toán 1*2*38 61 746
Điện toán 1*2*39 57 021
Điện toán 1*2*32 63 146

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan