Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/02/2023
- 9
- 57
- 021
Nhận xét 19/02/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/02/2023: 9 – 57 – 021, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 24, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 2 – 63 – 146 ngày 18/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/01/2023–18/02/2023).
Ở kết quả 19/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 5, 7, cộng được 21; nửa sau 0, 2, 1 có tổng 3. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/02/2023: 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 5: 27 lượt trong 15 kỳ; 7: 20 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 12 kỳ; 2: 22 lượt trong 15 kỳ; 1: 12 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/01/2023 và kết thúc 18/02/2023. Kết quả 18/02/2023.
Trước kết quả 19/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 16/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/02/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/01/2023 đến 18/02/2023. Mốc 16/01/2023.
Tổng 24 của ngày 19/02/2023 cao hơn 5 kỳ, thấp hơn 24 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 07/02/2023; cao nhất 42 ở 19/01/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 41 – 947 ngày 12/02/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/02/2023 có 3 giá trị chung: 9, 7, 1. Tổng cũ 33 và tổng mới 24 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 12/02/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 728 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 94 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 41 947 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 21 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 782 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 898 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 05 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 25 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 229 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 36 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 81 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 93 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 123 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 59 205 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.