Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/02/2023

Nhận xét 18/02/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 18/02/2023: 2 – 63 – 146, gồm 6 chữ số.

Tổng 22; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

So với 5 – 57 – 728 ngày 17/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/01/2023 đến 17/02/2023.

Dãy ngày 18/02/2023 trải từ 1 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 6, 3 đạt tổng 11, nhóm còn lại 1, 4, 6 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 15/01/2023–17/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/02/2023 là 2: 21 lượt trong 14 kỳ; 6: 18 lượt trong 17 kỳ; 3: 9 lượt trong 7 kỳ; 1: 11 lượt trong 10 kỳ; 4: 11 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 17/02/2023.

Trước kết quả 18/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 17/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 13/02/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/01/2023 đến 17/02/2023. Mốc 15/01/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–42: mức 16 ghi ngày 07/02/2023, còn 42 ghi ngày 19/01/2023. Đặt tổng 22 ngày 18/02/2023 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 8 – 87 – 716 ngày 11/02/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/02/2023 có 2 giá trị chung: 6, 1. Tổng cũ 37 và tổng mới 22 chênh nhau 15; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 11/02/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/02/2023 · 18h04

30 kỳ đến 18/02/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 18/02/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 63 146
Điện toán 1*2*35 57 728
Điện toán 1*2*38 94 527
Điện toán 1*2*39 32 296
Điện toán 1*2*32 28 990
Điện toán 1*2*30 86 198
Điện toán 1*2*38 41 947
Điện toán 1*2*38 87 716
Điện toán 1*2*35 45 476
Điện toán 1*2*30 21 867
Điện toán 1*2*32 27 782
Điện toán 1*2*31 00 726
Điện toán 1*2*36 00 898
Điện toán 1*2*39 05 256
Điện toán 1*2*38 25 086
Điện toán 1*2*38 72 229
Điện toán 1*2*39 26 825
Điện toán 1*2*38 64 909
Điện toán 1*2*38 36 540
Điện toán 1*2*35 55 964
Điện toán 1*2*38 81 575
Điện toán 1*2*37 86 018
Điện toán 1*2*36 59 764
Điện toán 1*2*33 93 952
Điện toán 1*2*33 77 123
Điện toán 1*2*35 65 511
Điện toán 1*2*39 85 758
Điện toán 1*2*39 73 554
Điện toán 1*2*35 59 205
Điện toán 1*2*30 07 831

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan