Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/10/2023
- 4
- 05
- 961
Nhận xét 18/10/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/10/2023: 4 – 05 – 961, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 25, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 17/10/2023 có 8 – 89 – 314; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/09/2023 đến 17/10/2023.
Dãy ngày 18/10/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 0, 5 đạt tổng 9, nhóm còn lại 9, 6, 1 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 25; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 18/09/2023–17/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/10/2023 là 4: 19 lượt trong 15 kỳ; 0: 20 lượt trong 12 kỳ; 5: 16 lượt trong 11 kỳ; 9: 23 lượt trong 19 kỳ; 6: 25 lượt trong 21 kỳ; 1: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 17/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 18/10/2023: 4 gặp gần nhất ngày 17/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 16/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 17/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 18/09/2023 đến 17/10/2023. Mốc 18/09/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/10/2023 đạt 25: 10 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (14/10/2023), đỉnh là 39 (07/10/2023). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 11/10/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2 – 17 – 361 có 2 chữ số chẵn và tổng 20. Tổng 25 của ngày 18/10/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 2 giá trị (6, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 5, 6. Xem kỳ 11/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 18/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.