Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2023

Nhận xét 11/10/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 11/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 17 – 361; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 20; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 10/10/2023 có 9 – 65 – 380; 1 vị trí trùng — 4.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/09/2023–10/10/2023).

Với kỳ 11/10/2023, tổng 20 được chia thành 10 ở phần đầu (2, 1, 7) và 10 ở phần sau (3, 6, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 11/09/2023–10/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/10/2023 là 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 17 lượt trong 13 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 23 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 10/10/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/09/2023 tới 10/10/2023. Mốc 11/09/2023.

Tổng 20 của ngày 11/10/2023 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 08/10/2023; cao nhất 45 ở 16/09/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/10/2023 có kết quả 4 – 89 – 185, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/10/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 15. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/10/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/10/2023 · 18h04

30 kỳ đến 11/10/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/10/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 17 361
Điện toán 1*2*39 65 380
Điện toán 1*2*34 71 593
Điện toán 1*2*31 30 364
Điện toán 1*2*36 98 394
Điện toán 1*2*34 98 641
Điện toán 1*2*36 25 764
Điện toán 1*2*34 89 185
Điện toán 1*2*30 64 732
Điện toán 1*2*39 55 005
Điện toán 1*2*33 17 969
Điện toán 1*2*36 74 249
Điện toán 1*2*37 60 754
Điện toán 1*2*32 21 671
Điện toán 1*2*35 77 540
Điện toán 1*2*37 81 262
Điện toán 1*2*35 58 639
Điện toán 1*2*32 37 563
Điện toán 1*2*31 39 900
Điện toán 1*2*30 06 377
Điện toán 1*2*36 94 194
Điện toán 1*2*31 82 696
Điện toán 1*2*31 29 614
Điện toán 1*2*30 89 200
Điện toán 1*2*34 45 757
Điện toán 1*2*39 38 889
Điện toán 1*2*30 93 555
Điện toán 1*2*32 96 906
Điện toán 1*2*36 45 961
Điện toán 1*2*34 53 974

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan