Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/09/2023
- 0
- 89
- 200
Nhận xét 18/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 18/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 89 – 200; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 4 – 45 – 757 ngày 17/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/08/2023–17/09/2023).
Ở kết quả 18/09/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 8, 9, cộng được 17; nửa sau 2, 0, 0 có tổng 2. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/09/2023: 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 8: 20 lượt trong 17 kỳ; 9: 23 lượt trong 17 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/08/2023 và kết thúc 17/09/2023. Kết quả 17/09/2023.
Trước kết quả 18/09/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 15/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 16/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 14/09/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/08/2023 đến 17/09/2023. Mốc 19/08/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/09/2023 đạt 19: 2 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (10/09/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 3 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 88 – 012 ngày 11/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/09/2023 có 4 giá trị chung: 0, 8, 9, 2. Tổng cũ 28 và tổng mới 19 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 11/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 18/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.