Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2026
- 4
- 34
- 307
Nhận xét 18/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 18/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 34 – 307; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 21; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 17/04/2026 có 0 – 04 – 297; 2 vị trí trùng — 3, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/03/2026 đến 17/04/2026.
Dãy ngày 18/04/2026 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 3, 4 đạt tổng 11, nhóm còn lại 3, 0, 7 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 21; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 19/03/2026–17/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/04/2026 là 4: 19 lượt trong 16 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 24 lượt trong 19 kỳ; 7: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 17/04/2026.
Trước kết quả 18/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 17/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/04/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/03/2026 đến 17/04/2026. Mốc 19/03/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–39: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 39 ghi ngày 06/04/2026. Đặt tổng 21 ngày 18/04/2026 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/04/2026 có kết quả 0 – 36 – 495, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 18/04/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 4, 3, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 11/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 18/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.