Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/04/2026
- 0
- 04
- 297
Nhận xét 17/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 17/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 04 – 297; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 16/04/2026 có 0 – 77 – 096; 2 vị trí trùng — 1, 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/03/2026–16/04/2026).
Dãy ngày 17/04/2026 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 0, 4 đạt tổng 4, nhóm còn lại 2, 9, 7 đạt 18. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 18/03/2026–16/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 17/04/2026 là 0: 22 lượt trong 18 kỳ; 4: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 9: 13 lượt trong 10 kỳ; 7: 17 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 16/04/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/04/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 16/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 16/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 16/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/03/2026 tới 16/04/2026. Mốc 18/03/2026.
So theo tổng các chữ số, kỳ 17/04/2026 đạt 22: 8 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (27/03/2026), đỉnh là 39 (06/04/2026). Có 4 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 33 – 813 ngày 10/04/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 17/04/2026 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 24 và tổng mới 22 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 10/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 17/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.