Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2026

Nhận xét 11/04/2026

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2026: 0 – 36 – 495, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 6 giá trị phân biệt.

Kỳ 10/04/2026 có 6 – 33 – 813; 1 vị trí trùng — 2.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2026–10/04/2026).

Với kỳ 11/04/2026, tổng 27 được chia thành 9 ở phần đầu (0, 3, 6) và 18 ở phần sau (4, 9, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 12/03/2026–10/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/04/2026 là 0: 18 lượt trong 16 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 18 lượt trong 13 kỳ; 4: 17 lượt trong 15 kỳ; 9: 13 lượt trong 10 kỳ; 5: 20 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/04/2026.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/04/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 09/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/04/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/03/2026 tới 10/04/2026. Mốc 12/03/2026.

So theo tổng các chữ số, kỳ 11/04/2026 đạt 27: 16 tổng cũ thấp hơn, 11 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (27/03/2026), đỉnh là 41 (16/03/2026). Có 13 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 8 – 45 – 315 ngày 04/04/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/04/2026 có 3 giá trị chung: 3, 4, 5. Tổng cũ 26 và tổng mới 27 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 04/04/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/04/2026 · 18h04

30 kỳ đến 11/04/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/04/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 36 495
Điện toán 1*2*36 33 813
Điện toán 1*2*34 05 577
Điện toán 1*2*33 50 740
Điện toán 1*2*38 05 725
Điện toán 1*2*33 88 479
Điện toán 1*2*38 02 434
Điện toán 1*2*38 45 315
Điện toán 1*2*31 05 488
Điện toán 1*2*38 72 216
Điện toán 1*2*31 85 238
Điện toán 1*2*32 09 972
Điện toán 1*2*33 36 954
Điện toán 1*2*33 14 656
Điện toán 1*2*35 16 801
Điện toán 1*2*33 10 214
Điện toán 1*2*30 26 786
Điện toán 1*2*37 44 721
Điện toán 1*2*31 12 855
Điện toán 1*2*39 98 416
Điện toán 1*2*37 62 993
Điện toán 1*2*36 06 980
Điện toán 1*2*39 70 771
Điện toán 1*2*32 42 029
Điện toán 1*2*31 41 168
Điện toán 1*2*31 50 635
Điện toán 1*2*36 87 578
Điện toán 1*2*32 51 084
Điện toán 1*2*38 68 166
Điện toán 1*2*32 95 470

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan