Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/04/2026
- 2
- 51
- 491
Nhận xét 19/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 19/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 51 – 491; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 22, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/04/2026 có 4 – 34 – 307; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/03/2026–18/04/2026).
Dãy ngày 19/04/2026 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 5, 1 đạt tổng 8, nhóm còn lại 4, 9, 1 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/03/2026–18/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/04/2026 là 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 5: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 18 lượt trong 14 kỳ; 4: 20 lượt trong 16 kỳ; 9: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 18/04/2026.
Trước kết quả 19/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 17/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 14/04/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/04/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/03/2026 đến 18/04/2026. Mốc 20/03/2026.
Tổng 22 của ngày 19/04/2026 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 27/03/2026; cao nhất 39 ở 06/04/2026. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 25 – 140 ngày 12/04/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/04/2026 có 4 giá trị chung: 2, 5, 1, 4. Tổng cũ 16 và tổng mới 22 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 12/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 19/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.