Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2023
- 9
- 29
- 777
Nhận xét 11/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 11/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 29 – 777; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 41; chẵn 1, lẻ 5; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/04/2023 có 2 – 75 – 744; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2023–10/04/2023).
Với kỳ 11/04/2023, tổng 41 được chia thành 20 ở phần đầu (9, 2, 9) và 21 ở phần sau (7, 7, 7). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 12/03/2023 đến 10/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 9: 24 lượt trong 16 kỳ; 2: 14 lượt trong 13 kỳ; 7: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/04/2023.
Trước kết quả 11/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 08/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/03/2023 đến 10/04/2023. Mốc 12/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–46: mức 16 ghi ngày 25/03/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 41 ngày 11/04/2023 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/04/2023 có kết quả 3 – 49 – 692, tổng 33, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/04/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 04/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 63 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 089 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.