Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/01/2023

Nhận xét 15/01/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 15/01/2023: 6 – 03 – 904, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 14/01/2023 có 5 – 12 – 256; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/12/2022 đến 14/01/2023.

Dãy ngày 15/01/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 0, 3 đạt tổng 9, nhóm còn lại 9, 0, 4 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 16/12/2022–14/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 15/01/2023 là 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 0: 20 lượt trong 13 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 9: 21 lượt trong 16 kỳ; 4: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 14/01/2023.

Trước kết quả 15/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 14/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 13/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/12/2022 đến 14/01/2023. Mốc 16/12/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–37: mức 12 ghi ngày 06/01/2023, còn 37 ghi ngày 18/12/2022. Đặt tổng 22 ngày 15/01/2023 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 4 – 78 – 715 ngày 08/01/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 15/01/2023 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 32 và tổng mới 22 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 08/01/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/01/2023 · 18h04

30 kỳ đến 15/01/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 15/01/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 03 904
Điện toán 1*2*35 12 256
Điện toán 1*2*35 90 895
Điện toán 1*2*32 39 172
Điện toán 1*2*37 81 284
Điện toán 1*2*35 36 459
Điện toán 1*2*30 08 026
Điện toán 1*2*34 78 715
Điện toán 1*2*36 22 618
Điện toán 1*2*31 43 400
Điện toán 1*2*38 28 915
Điện toán 1*2*32 33 897
Điện toán 1*2*31 92 693
Điện toán 1*2*39 66 515
Điện toán 1*2*34 62 725
Điện toán 1*2*38 80 357
Điện toán 1*2*39 86 135
Điện toán 1*2*30 89 711
Điện toán 1*2*37 46 355
Điện toán 1*2*36 58 880
Điện toán 1*2*37 10 952
Điện toán 1*2*33 33 105
Điện toán 1*2*36 29 187
Điện toán 1*2*34 78 583
Điện toán 1*2*39 40 405
Điện toán 1*2*34 36 201
Điện toán 1*2*36 96 257
Điện toán 1*2*30 30 555
Điện toán 1*2*39 29 449
Điện toán 1*2*31 00 975

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan