Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/04/2022
- 4
- 09
- 634
Nhận xét 17/04/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 17/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 09 – 634; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 16/04/2022 có 6 – 78 – 597; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/03/2022 đến 16/04/2022.
Dãy ngày 17/04/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 0, 9 đạt tổng 13, nhóm còn lại 6, 3, 4 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 26; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 18/03/2022 đến 16/04/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 17/04/2022, số lần xuất hiện trước đó là 4: 23 lượt trong 15 kỳ; 0: 26 lượt trong 19 kỳ; 9: 22 lượt trong 15 kỳ; 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 16/04/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 14/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 16/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/03/2022 tới 16/04/2022. Mốc 18/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 17/04/2022 đạt 26: 17 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 42 (16/04/2022, 12/04/2022). Có 9 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/04/2022 có kết quả 2 – 06 – 243, tổng 17, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 17/04/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 4, 0, 6, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 10/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 17/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.