Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2022

Nhận xét 16/04/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 16/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 78 – 597; tổng cộng 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 42, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 15/04/2022 có 9 – 30 – 191; 1 vị trí trùng — 5.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/03/2022–15/04/2022).

Dãy ngày 16/04/2022 trải từ 5 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 7, 8 đạt tổng 21, nhóm còn lại 5, 9, 7 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 42; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/04/2022: 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 7: 11 lượt trong 10 kỳ; 8: 16 lượt trong 10 kỳ; 5: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 22 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/03/2022 và kết thúc 15/04/2022. Kết quả 15/04/2022.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 13/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 12/04/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/04/2022, vắng 6 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 14/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/03/2022 tới 15/04/2022. Mốc 17/03/2022.

So theo tổng các chữ số, kỳ 16/04/2022 đạt 42: 28 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 46 (17/03/2022). Có 4 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 4 – 30 – 318 ngày 09/04/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/04/2022 có 1 giá trị chung: 8. Tổng cũ 19 và tổng mới 42 chênh nhau 23; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/04/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 16/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 78 597
Điện toán 1*2*39 30 191
Điện toán 1*2*35 04 434
Điện toán 1*2*36 10 016
Điện toán 1*2*39 79 692
Điện toán 1*2*31 43 094
Điện toán 1*2*32 06 243
Điện toán 1*2*34 30 318
Điện toán 1*2*39 49 121
Điện toán 1*2*33 75 959
Điện toán 1*2*32 11 449
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030
Điện toán 1*2*31 54 222
Điện toán 1*2*32 66 520
Điện toán 1*2*30 81 083
Điện toán 1*2*35 38 860

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan