Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/04/2022
- 2
- 06
- 243
Nhận xét 10/04/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/04/2022: 2 – 06 – 243, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 17, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 09/04/2022 có 4 – 30 – 318; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/03/2022–09/04/2022).
Ở kết quả 10/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 0, 6, cộng được 8; nửa sau 2, 4, 3 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/04/2022: 2: 22 lượt trong 15 kỳ; 0: 29 lượt trong 19 kỳ; 6: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 21 lượt trong 15 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/03/2022 và kết thúc 09/04/2022. Kết quả 09/04/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 08/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/04/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/03/2022 tới 09/04/2022. Mốc 11/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 10/04/2022 đạt 17: 3 tổng cũ thấp hơn, 27 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 46 (17/03/2022). Có 6 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 88 – 212 ngày 03/04/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/04/2022 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 29 và tổng mới 17 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 03/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 10/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.