Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/04/2019
- 5
- 45
- 582
Nhận xét 17/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/04/2019: 5 – 45 – 582, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 16/04/2019 có 1 – 88 – 256; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/03/2019 đến 16/04/2019.
Với kỳ 17/04/2019, tổng 29 được chia thành 14 ở phần đầu (5, 4, 5) và 15 ở phần sau (5, 8, 2). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 17/04/2019: 5: 23 lượt trong 17 kỳ; 4: 19 lượt trong 18 kỳ; 8: 18 lượt trong 13 kỳ; 2: 19 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 18/03/2019 và kết thúc 16/04/2019. Kết quả 16/04/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/04/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 16/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 16/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/03/2019 tới 16/04/2019. Mốc 18/03/2019.
Tổng 29 của ngày 17/04/2019 cao hơn 18 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 02/04/2019; cao nhất 43 ở 06/04/2019. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 10/04/2019 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1 – 94 – 785 có 2 chữ số chẵn và tổng 34. Tổng 29 của ngày 17/04/2019 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 3 giá trị (5, 4, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 5. Xem kỳ 10/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 17/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.