Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2019

Nhận xét 16/04/2019

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2019: 1 – 88 – 256, gồm 6 chữ số.

Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 15/04/2019 có 0 – 78 – 408; 1 vị trí trùng — 3.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/03/2019–15/04/2019).

Với kỳ 16/04/2019, tổng 30 được chia thành 17 ở phần đầu (1, 8, 8) và 13 ở phần sau (2, 5, 6). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 17/03/2019–15/04/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/04/2019 là 1: 22 lượt trong 17 kỳ; 8: 17 lượt trong 13 kỳ; 2: 19 lượt trong 17 kỳ; 5: 23 lượt trong 17 kỳ; 6: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 15/04/2019.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/04/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 13/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 15/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 14/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 14/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/04/2019, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/03/2019 tới 15/04/2019. Mốc 17/03/2019.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–43: mức 15 ghi ngày 02/04/2019, còn 43 ghi ngày 06/04/2019. Đặt tổng 30 ngày 16/04/2019 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 7 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 9 – 73 – 374 ngày 09/04/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/04/2019 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 33 và tổng mới 30 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/04/2019.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/04/2019 · 18h04

30 kỳ đến 16/04/2019

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/04/2019
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 88 256
Điện toán 1*2*30 78 408
Điện toán 1*2*39 32 925
Điện toán 1*2*37 20 551
Điện toán 1*2*39 87 860
Điện toán 1*2*34 91 943
Điện toán 1*2*31 94 785
Điện toán 1*2*39 73 374
Điện toán 1*2*35 13 170
Điện toán 1*2*30 52 349
Điện toán 1*2*38 39 869
Điện toán 1*2*36 27 004
Điện toán 1*2*39 80 107
Điện toán 1*2*39 04 856
Điện toán 1*2*37 31 004
Điện toán 1*2*31 17 742
Điện toán 1*2*33 54 281
Điện toán 1*2*32 45 165
Điện toán 1*2*32 91 345
Điện toán 1*2*34 76 159
Điện toán 1*2*35 55 110
Điện toán 1*2*33 88 720
Điện toán 1*2*34 73 582
Điện toán 1*2*37 12 162
Điện toán 1*2*32 55 480
Điện toán 1*2*31 74 659
Điện toán 1*2*37 15 269
Điện toán 1*2*39 01 402
Điện toán 1*2*35 85 432
Điện toán 1*2*38 12 091

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan