Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2019
- 0
- 27
- 939
Nhận xét 18/04/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2019: 0 – 27 – 939, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 17/04/2019 có 5 – 45 – 582; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/03/2019–17/04/2019).
Dãy ngày 18/04/2019 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 2, 7 đạt tổng 9, nhóm còn lại 9, 3, 9 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 19/03/2019 đến 17/04/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 18/04/2019, số lần xuất hiện trước đó là 0: 18 lượt trong 13 kỳ; 2: 19 lượt trong 17 kỳ; 7: 18 lượt trong 16 kỳ; 9: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 17/04/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 18/04/2019: 0 gặp gần nhất ngày 15/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 17/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/04/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/04/2019, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 19/03/2019 đến 17/04/2019. Mốc 19/03/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–43: mức 15 ghi ngày 02/04/2019, còn 43 ghi ngày 06/04/2019. Đặt tổng 30 ngày 18/04/2019 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 7 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/04/2019 có kết quả 4 – 91 – 943, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 18/04/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 11/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 18/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.