Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/02/2019
- 0
- 20
- 696
Nhận xét 17/02/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/02/2019: 0 – 20 – 696, gồm 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 1 – 37 – 935 ngày 16/02/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/01/2019 đến 16/02/2019.
Ở kết quả 17/02/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 2, 0, cộng được 2; nửa sau 6, 9, 6 có tổng 21. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/01/2019–16/02/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 17/02/2019 là 0: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 18 lượt trong 13 kỳ; 6: 17 lượt trong 15 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 16/02/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/02/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 14/02/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/02/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/02/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 16/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/01/2019 tới 16/02/2019. Mốc 14/01/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–37: mức 14 ghi ngày 14/02/2019, còn 37 ghi ngày 29/01/2019. Đặt tổng 23 ngày 17/02/2019 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/02/2019 có kết quả 1 – 22 – 939, tổng 26, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 17/02/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 10/02/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/02/2019 · 18h04
30 kỳ đến 17/02/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 37 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 623 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 13 310 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 034 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 43 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 21 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 883 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 078 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.