Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/02/2019
- 1
- 22
- 939
Nhận xét 10/02/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 10/02/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 22 – 939; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2 – 45 – 440 ngày 09/02/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/01/2019–09/02/2019).
Dãy ngày 10/02/2019 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 2, 2 đạt tổng 5, nhóm còn lại 9, 3, 9 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 07/01/2019–09/02/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/02/2019 là 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ; 9: 12 lượt trong 11 kỳ; 3: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 09/02/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/02/2019: 1 gặp gần nhất ngày 31/01/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 03/02/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/02/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/01/2019 đến 09/02/2019. Mốc 07/01/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 10/02/2019 đạt 26: 16 tổng cũ thấp hơn, 13 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 8 (07/01/2019), đỉnh là 46 (10/01/2019). Có 4 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 53 – 496 ngày 03/02/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/02/2019 có 2 giá trị chung: 9, 3. Tổng cũ 35 và tổng mới 26 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 03/02/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/02/2019 · 18h04
30 kỳ đến 10/02/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 21 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 883 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 078 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.