Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/12/2023
- 4
- 38
- 804
Nhận xét 16/12/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 16/12/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 38 – 804; tổng cộng 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 27, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2 – 21 – 730 ngày 15/12/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/11/2023–15/12/2023).
Dãy ngày 16/12/2023 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 3, 8 đạt tổng 15, nhóm còn lại 8, 0, 4 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 27; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/12/2023: 4: 16 lượt trong 15 kỳ; 3: 22 lượt trong 17 kỳ; 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 0: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/11/2023 và kết thúc 15/12/2023. Kết quả 15/12/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/12/2023: 4 gặp gần nhất ngày 14/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 14/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 16/11/2023 đến 15/12/2023. Mốc 16/11/2023.
Tổng 27 của ngày 16/12/2023 cao hơn 17 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 29/11/2023; cao nhất 40 ở 22/11/2023. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/12/2023 có kết quả 7 – 40 – 613, tổng 21, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/12/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 4, 3, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/12/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/12/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 09 507 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 20 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 713 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.