Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/12/2023
- 7
- 40
- 613
Nhận xét 09/12/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/12/2023: 7 – 40 – 613, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/12/2023 có 0 – 33 – 482; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/11/2023 đến 08/12/2023.
Dãy ngày 09/12/2023 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 4, 0 đạt tổng 11, nhóm còn lại 6, 1, 3 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 21; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/12/2023: 7: 15 lượt trong 14 kỳ; 4: 16 lượt trong 14 kỳ; 0: 21 lượt trong 15 kỳ; 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 1: 23 lượt trong 16 kỳ; 3: 26 lượt trong 19 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 09/11/2023 và kết thúc 08/12/2023. Kết quả 08/12/2023.
Trước kết quả 09/12/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 07/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 08/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 06/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/11/2023 đến 08/12/2023. Mốc 09/11/2023.
Tổng 21 của ngày 09/12/2023 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 19 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 29/11/2023; cao nhất 40 ở 22/11/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/12/2023 có kết quả 0 – 07 – 902, tổng 18, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 09/12/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 7, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 02/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/12/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/12/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 09 507 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 20 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 713 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.