Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2023
- 2
- 11
- 718
Nhận xét 16/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2023: 2 – 11 – 718, gồm 6 chữ số.
Tổng 20; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 8 – 34 – 306 ngày 15/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/10/2023–15/11/2023).
Với kỳ 16/11/2023, tổng 20 được chia thành 4 ở phần đầu (2, 1, 1) và 16 ở phần sau (7, 1, 8). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/10/2023–15/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/11/2023 là 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 1: 16 lượt trong 15 kỳ; 7: 19 lượt trong 15 kỳ; 8: 17 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 15/11/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/11/2023: 2 gặp gần nhất ngày 14/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 14/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 15/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/10/2023 đến 15/11/2023. Mốc 17/10/2023.
Tổng 20 của ngày 16/11/2023 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 24 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 03/11/2023; cao nhất 47 ở 29/10/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/11/2023 có kết quả 4 – 52 – 143, tổng 19, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.