Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/11/2023
- 4
- 53
- 160
Nhận xét 17/11/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/11/2023: 4 – 53 – 160, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 19, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 2 – 11 – 718 ngày 16/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/10/2023 đến 16/11/2023.
Với kỳ 17/11/2023, tổng 19 được chia thành 12 ở phần đầu (4, 5, 3) và 7 ở phần sau (1, 6, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 18/10/2023 đến 16/11/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 17/11/2023, số lần xuất hiện trước đó là 4: 17 lượt trong 14 kỳ; 5: 14 lượt trong 13 kỳ; 3: 20 lượt trong 16 kỳ; 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 0: 27 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 16/11/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 17/11/2023: 4 gặp gần nhất ngày 15/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/11/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 16/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 18/10/2023 đến 16/11/2023. Mốc 18/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 17/11/2023 đạt 19: 4 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (03/11/2023), đỉnh là 47 (29/10/2023). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/11/2023 có kết quả 5 – 31 – 906, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 17/11/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 5 giá trị phân biệt: 5, 3, 1, 6, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 10/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 17/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.