Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/11/2023

Nhận xét 09/11/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 09/11/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 52 – 143; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 08/11/2023 có 8 – 46 – 153; 2 vị trí trùng — 4, 6.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/10/2023 đến 08/11/2023.

Ở kết quả 09/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 5, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 5, 2, cộng được 11; nửa sau 1, 4, 3 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 10/10/2023–08/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/11/2023 là 4: 18 lượt trong 15 kỳ; 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 2: 8 lượt trong 7 kỳ; 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 08/11/2023.

Trước kết quả 09/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 06/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/10/2023 đến 08/11/2023. Mốc 10/10/2023.

Tổng 19 của ngày 09/11/2023 cao hơn 5 kỳ, thấp hơn 25 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 03/11/2023; cao nhất 47 ở 29/10/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 9 – 43 – 636 ngày 02/11/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/11/2023 có 2 giá trị chung: 4, 3. Tổng cũ 31 và tổng mới 19 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/11/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/11/2023 · 18h04

30 kỳ đến 09/11/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 09/11/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 52 143
Điện toán 1*2*38 46 153
Điện toán 1*2*33 58 773
Điện toán 1*2*35 17 729
Điện toán 1*2*30 17 476
Điện toán 1*2*35 10 660
Điện toán 1*2*34 50 103
Điện toán 1*2*39 43 636
Điện toán 1*2*36 57 906
Điện toán 1*2*30 91 754
Điện toán 1*2*36 27 080
Điện toán 1*2*36 98 879
Điện toán 1*2*30 90 389
Điện toán 1*2*39 02 740
Điện toán 1*2*30 14 399
Điện toán 1*2*35 32 474
Điện toán 1*2*30 03 788
Điện toán 1*2*32 00 723
Điện toán 1*2*37 24 755
Điện toán 1*2*34 00 316
Điện toán 1*2*38 40 794
Điện toán 1*2*31 18 965
Điện toán 1*2*34 05 961
Điện toán 1*2*38 89 314
Điện toán 1*2*38 15 675
Điện toán 1*2*30 80 449
Điện toán 1*2*39 01 051
Điện toán 1*2*34 87 961
Điện toán 1*2*30 66 096
Điện toán 1*2*32 17 361

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan