Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2023

Nhận xét 16/04/2023

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2023: 5 – 86 – 427, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 6 giá trị phân biệt.

Kỳ 15/04/2023 có 6 – 75 – 866; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/03/2023 đến 15/04/2023.

Dãy ngày 16/04/2023 trải từ 2 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 8, 6 đạt tổng 19, nhóm còn lại 4, 2, 7 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 32; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 17/03/2023–15/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/04/2023 là 5: 26 lượt trong 19 kỳ; 8: 6 lượt trong 5 kỳ; 6: 18 lượt trong 12 kỳ; 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 2: 16 lượt trong 14 kỳ; 7: 22 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 15/04/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 15/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 15/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 14/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/03/2023 tới 15/04/2023. Mốc 17/03/2023.

Tổng 32 của ngày 16/04/2023 cao hơn 22 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 13/04/2023; cao nhất 46 ở 05/04/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/04/2023 có kết quả 5 – 74 – 364, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/04/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 5, 6, 4, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 09/04/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 16/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*35 86 427
Điện toán 1*2*36 75 866
Điện toán 1*2*37 19 543
Điện toán 1*2*30 02 162
Điện toán 1*2*39 12 057
Điện toán 1*2*39 29 777
Điện toán 1*2*32 75 744
Điện toán 1*2*35 74 364
Điện toán 1*2*39 85 900
Điện toán 1*2*36 55 347
Điện toán 1*2*30 72 091
Điện toán 1*2*36 69 997
Điện toán 1*2*33 49 692
Điện toán 1*2*33 25 705
Điện toán 1*2*33 72 457
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan