Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2023
- 5
- 90
- 895
Nhận xét 13/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 13/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 90 – 895; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 36, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/01/2023 có 2 – 39 – 172; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/12/2022 đến 12/01/2023.
Dãy ngày 13/01/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 9, 0 đạt tổng 14, nhóm còn lại 8, 9, 5 đạt 22. Cộng cả hai nhóm được 36; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/12/2022–12/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/01/2023 là 5: 22 lượt trong 17 kỳ; 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 0: 21 lượt trong 14 kỳ; 8: 20 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 12/01/2023.
Trước kết quả 13/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 10/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 11/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/12/2022 đến 12/01/2023. Mốc 14/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/01/2023 đạt 36: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (06/01/2023), đỉnh là 37 (18/12/2022). Có 12 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1 – 43 – 400 có 4 chữ số chẵn và tổng 12. Tổng 36 của ngày 13/01/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 24. Phần giao có 1 giá trị (0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/01/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 22 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.