Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2024
- 9
- 85
- 501
Nhận xét 16/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 16/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 85 – 501; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 28, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 4 – 71 – 725 ngày 15/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/12/2023 đến 15/01/2024.
Ở kết quả 16/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 8, 5, cộng được 22; nửa sau 5, 0, 1 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/12/2023–15/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/01/2024 là 9: 12 lượt trong 10 kỳ; 8: 19 lượt trong 15 kỳ; 5: 17 lượt trong 16 kỳ; 0: 18 lượt trong 14 kỳ; 1: 18 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 15/01/2024.
Trước kết quả 16/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 09/01/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 17/12/2023 đến 15/01/2024. Mốc 17/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 16/01/2024 đạt 28: 18 tổng cũ thấp hơn, 11 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 40 (13/01/2024, 09/01/2024). Có 7 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/01/2024 có kết quả 9 – 46 – 768, tổng 40, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 16/01/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 09/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.