Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/01/2024
- 7
- 49
- 337
Nhận xét 17/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 17/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 49 – 337; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 33; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 9 – 85 – 501 ngày 16/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/12/2023–16/01/2024).
Dãy ngày 17/01/2024 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 4, 9 đạt tổng 20, nhóm còn lại 3, 3, 7 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 33; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 18/12/2023 đến 16/01/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 17/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 7: 18 lượt trong 13 kỳ; 4: 22 lượt trong 14 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ; 3: 21 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 16/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 17/01/2024: 7 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 16/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/01/2024, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 18/12/2023 đến 16/01/2024. Mốc 18/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–40: mức 9 ghi ngày 04/01/2024, còn 40 ghi ngày 13/01/2024, 09/01/2024. Đặt tổng 33 ngày 17/01/2024 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/01/2024 có kết quả 8 – 67 – 712, tổng 31, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 17/01/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 10/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 17/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.