Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/01/2024
- 9
- 46
- 768
Nhận xét 09/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/01/2024: 9 – 46 – 768, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 40, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/01/2024 có 8 – 01 – 815; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/12/2023–08/01/2024).
Với kỳ 09/01/2024, tổng 40 được chia thành 19 ở phần đầu (9, 4, 6) và 21 ở phần sau (7, 6, 8). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 10/12/2023–08/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/01/2024 là 9: 13 lượt trong 10 kỳ; 4: 20 lượt trong 12 kỳ; 6: 18 lượt trong 13 kỳ; 7: 13 lượt trong 11 kỳ; 8: 21 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 08/01/2024.
Trước kết quả 09/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 05/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 06/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/12/2023 đến 08/01/2024. Mốc 10/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 09/01/2024 đạt 40: 30 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 37 (14/12/2023). Có 4 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 43 – 584 ngày 02/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/01/2024 có 2 giá trị chung: 4, 8. Tổng cũ 32 và tổng mới 40 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 02/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.