Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2022

Nhận xét 15/04/2022

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2022: 9 – 30 – 191, gồm 6 chữ số.

Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 5 – 04 – 434 ngày 14/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/03/2022–14/04/2022).

Ở kết quả 15/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 3, 0, cộng được 12; nửa sau 1, 9, 1 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 16/03/2022 đến 14/04/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 15/04/2022, số lần xuất hiện trước đó là 9: 22 lượt trong 15 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 27 lượt trong 19 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 14/04/2022.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 15/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 12/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 13/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 16/03/2022 tới 14/04/2022. Mốc 16/03/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 29/03/2022, còn 46 ghi ngày 17/03/2022. Đặt tổng 23 ngày 15/04/2022 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 08/04/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 49 – 121 có 2 chữ số chẵn và tổng 26. Tổng 23 của ngày 15/04/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 2 giá trị (9, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 3, cụ thể 1, 4, 6. Xem kỳ 08/04/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 15/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 15/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 30 191
Điện toán 1*2*35 04 434
Điện toán 1*2*36 10 016
Điện toán 1*2*39 79 692
Điện toán 1*2*31 43 094
Điện toán 1*2*32 06 243
Điện toán 1*2*34 30 318
Điện toán 1*2*39 49 121
Điện toán 1*2*33 75 959
Điện toán 1*2*32 11 449
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030
Điện toán 1*2*31 54 222
Điện toán 1*2*32 66 520
Điện toán 1*2*30 81 083
Điện toán 1*2*35 38 860
Điện toán 1*2*36 98 878

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan