Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2022
- 5
- 04
- 434
Nhận xét 14/04/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2022: 5 – 04 – 434, gồm 6 chữ số.
Tổng 20; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 6 – 10 – 016 ngày 13/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/03/2022 đến 13/04/2022.
Dãy ngày 14/04/2022 trải từ 0 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 0, 4 đạt tổng 9, nhóm còn lại 4, 3, 4 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 20; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 14/04/2022: 5: 13 lượt trong 10 kỳ; 0: 28 lượt trong 19 kỳ; 4: 20 lượt trong 14 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 15/03/2022 và kết thúc 13/04/2022. Kết quả 13/04/2022.
Trước kết quả 14/04/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 07/04/2022, vắng 6 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 13/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/03/2022 đến 13/04/2022. Mốc 15/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 14/04/2022 đạt 20: 9 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 46 (17/03/2022). Có 10 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/04/2022 có kết quả 3 – 75 – 959, tổng 38, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 14/04/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 18. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 07/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 14/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.