Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/04/2022
- 9
- 49
- 121
Nhận xét 08/04/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 08/04/2022: 9 – 49 – 121, gồm 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 3 – 75 – 959 ngày 07/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (09/03/2022–07/04/2022).
Ở kết quả 08/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 4, 9, cộng được 22; nửa sau 1, 2, 1 có tổng 4. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 09/03/2022–07/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 08/04/2022 là 9: 23 lượt trong 17 kỳ; 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 1: 11 lượt trong 10 kỳ; 2: 22 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 07/04/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 08/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 07/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 06/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 06/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 09/03/2022 tới 07/04/2022. Mốc 09/03/2022.
Tổng 26 của ngày 08/04/2022 cao hơn 13 kỳ, thấp hơn 16 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 29/03/2022; cao nhất 46 ở 17/03/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 45 – 479 ngày 01/04/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 08/04/2022 có 2 giá trị chung: 9, 4. Tổng cũ 33 và tổng mới 26 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 01/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 08/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.