Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/09/2023
- 2
- 96
- 906
Nhận xét 14/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/09/2023: 2 – 96 – 906, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 13/09/2023 có 6 – 45 – 961; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/08/2023 đến 13/09/2023.
Với kỳ 14/09/2023, tổng 32 được chia thành 17 ở phần đầu (2, 9, 6) và 15 ở phần sau (9, 0, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 15/08/2023–13/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/09/2023 là 2: 14 lượt trong 12 kỳ; 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 13/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 11/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/08/2023 tới 13/09/2023. Mốc 15/08/2023.
Tổng 32 của ngày 14/09/2023 cao hơn 23 kỳ, thấp hơn 3 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 10/09/2023; cao nhất 40 ở 24/08/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 00 – 658 ngày 07/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 14/09/2023 có 2 giá trị chung: 6, 0. Tổng cũ 24 và tổng mới 32 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 07/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 14/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.